Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đáng chú ý" (1)
đáng chú ý
Tiếng Anh
Tính từnoteworthy
Một kết quả đáng chú ý.
A noteworthy result.
Từ liên quan "đáng chú ý" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đáng chú ý" (2)
Một kết quả đáng chú ý.
A noteworthy result.
Không có nhiều thay đổi đáng chú ý trên hệ thống liên lạc của máy bay.
There were no significant changes to the aircraft's communication system.
